Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

back of

/'kækɔv/

giới từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đằng sau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...