back off
Nghĩa thường dùng
“He needs to back off and let her decide.”Anh ấy cần lùi lại và để cô ấy quyết định.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He needs to back off and let her decide.”Anh ấy cần lùi lại và để cô ấy quyết định.
Đang tải...