back support
danh từ
- hỗ trợ lưng (thiết bị hoặc vật dụng giúp giữ tư thế đúng cho lưng)
- lower back support: hỗ trợ lưng dưới
- back support belt: đai hỗ trợ lưng
- sự ủng hộ, hỗ trợ từ phía sau
Đồng nghĩa
lumbar supportback bracespinal support