Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

back support

danh từ

  • hỗ trợ lưng (thiết bị hoặc vật dụng giúp giữ tư thế đúng cho lưng)
    • lower back support: hỗ trợ lưng dưới
    • back support belt: đai hỗ trợ lưng
  • sự ủng hộ, hỗ trợ từ phía sau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...