Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

back-bencher

/'bæk,bentʃə/

danh từ

  • nghị viên ngồi hàng ghế sau (dành cho nghị viên thứ yếu của mỗi đảng có đại diện, ở nghi viện Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...