Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

back-bencher

/'bæk,bentʃə/
Biến thể từ back-benchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

back-bencher

/'bæk,bentʃə/

danh từ

  • nghị viên ngồi hàng ghế sau (dành cho nghị viên thứ yếu của mỗi đảng có đại diện, ở nghi viện Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...