Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

back-blocks

/'bækblɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

back-blocks

/'bækblɔks/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • đất hoang vu (ở sâu trong lục địa) (Uc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...