back-drop
/'bækklɔθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
back-drop
/'bækklɔθ/
-drop)/'bækdrɔp/
danh từ
- (sân khấu) phông
- (điện ảnh) màn ảnh
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...