Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

back-drop

/'bækklɔθ/

-drop)
/'bækdrɔp/

danh từ

  • (sân khấu) phông
  • (điện ảnh) màn ảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...