Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

back-seat driver

/'bæksi:t'draivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

back-seat driver

/'bæksi:t'draivə/

danh từ

  • người không có trách nhiệm nhưng cứ thích điều khiển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...