Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backbiter

/'bæk,baitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backbiter

/'bæk,baitə/

danh từ

  • kẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n one who attacks the reputation of another by slander or libel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...