Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backbiter

/'bæk,baitə/

danh từ

  • kẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n one who attacks the reputation of another by slander or libel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...