backbiting
/'bækbaitiɳ/ phổ biến #37283
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backbiting
/'bækbaitiɳ/
danh từ
- sự nói vụng, sự nói xấu sau lưng
Định nghĩa tiếng Anh
v say mean things
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v say mean things
Đang tải...