backbitten
/'bækbait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backbitten
/'bækbait/
(bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten
- nói vụng, nói xấu sau lưng
Định nghĩa tiếng Anh
v say mean things