Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backbitten

/'bækbait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backbitten

/'bækbait/

(bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten

  • nói vụng, nói xấu sau lưng
Định nghĩa tiếng Anh

v say mean things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...