Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9733

backbone

/'bækboun/

danh từ

  • xương sống
  • (nghĩa bóng) xương sống, cột trụ
    • he is the backbone of the football team: anh ấy là cột trụ của đội bóng
  • (nghĩa bóng) nghị lực; sức mạnh
    • to lack backbone: thiếu nghị lực

thành ngữ

  1. to the backbone
    • chính cống, hoàn toàn
      • he is an Englishman to the backbone: hắn là một người Anh chính cống
Biến thể từ backbones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. fortitude and determination\nn. the part of a network that connects other networks together

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...