Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6700

backdrop

//

* danh từ
  • tấm màn vẽ căng sau sân khấu
  • cơ sở; nền tảng (một sự việc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. scenery hung at back of stage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...