Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backgammon

/bæk'gæmən/ phổ biến #29162
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backgammon

/bæk'gæmən/

danh từ

  • cờ tào cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a board game for two players; pieces move according to throws of the dice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...