Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

background job

//

  • (Tech) công việc thứ cấp, công việc bối cảnh

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...