Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

background noise

//

  • (Tech) tiếng ồn phông, tiến ồn bối cảnh, nhiễu loạn xung quanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...