Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backing up

//

  • (Tech) dự phòng; sao lưu (d)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...