backlash
Nghĩa thường dùng
“The price hike triggered a consumer backlash online.”Việc tăng giá gây ra phản ứng dữ dội từ người tiêu dùng trực tuyến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backlash
//
- (Tech) khe, khoảng trống; dòng lưới ngược; phản xung [TQ]
Định nghĩa tiếng Anh
n. an adverse reaction to some political or social occurrence