backlist
/'bæklist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backlist
//
* danh từ- danh mục các sách đang in của nhà xuất bản
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...