Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backmost

/'bækmoust/

tính từ

  • cuối cùng, tít cùng đằng sau
Định nghĩa tiếng Anh

s. located farthest to the rear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...