backmost
/'bækmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backmost
/'bækmoust/
tính từ
- cuối cùng, tít cùng đằng sau
Định nghĩa tiếng Anh
s. located farthest to the rear
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. located farthest to the rear
Đang tải...