backorder
Nghĩa thường dùng
“Several items are currently on backorder due to delays.”Một số mặt hàng hiện đang trong tình trạng chờ hàng do chậm trễ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đơn hàng chờ
- hàng đặt chưa có
ví dụ
Several items are currently on backorder due to delays. — Một số mặt hàng hiện đang trong tình trạng chờ hàng do chậm trễ.