Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backplane = motherboard = system board

//

  • (Tech) bảng sau [TQ], bảng chính, bảng hệ thống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...