Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backrolling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backrolling

//

  • (Tech) quấn ngược
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...