Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backroom boys

/'bækrum'bɔiz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • (thông tục) những người nghiên cứu bí mật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...