Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backscattering

/'bæk,skætәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backscattering

//

  • (Tech) tán xạ ngược
Định nghĩa tiếng Anh

v scatter (radiation) by the atoms of the medium through which it passes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...