Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backscattering

//

  • (Tech) tán xạ ngược
Định nghĩa tiếng Anh

v scatter (radiation) by the atoms of the medium through which it passes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...