Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backscratcher

//

* danh từ
  • cái dùng để gải lưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is willing to trade favors or services for mutual advantage\nn. a long-handled scratcher for scratching your back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...