Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backscratcher

/'bækskrætʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backscratcher

//

* danh từ
  • cái dùng để gải lưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is willing to trade favors or services for mutual advantage n. a long-handled scratcher for scratching your back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...