Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backslider

/'bæk'slaidə/

danh từ

  • kẻ tái phạm
Biến thể từ backsliders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who lapses into previous undesirable patterns of behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...