Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10925

backstage

/'bæk'steidʤ/

tính từ & phó từ

  • ở sau sân khấu, ở hậu trường (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

r. out of view of the public; behind the scenes\nr. in or to a backstage area of a theater

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...