backstairs
/'bæk'steəs/
danh từ
- (số nhiều) cầu thang sau
- lối lén lút; mưu mô lém lút
tính từ
- lén lút, bí mật, ẩn, kín
- backstairs diplomacy: ngoại giao bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
n. a second staircase at the rear of a building
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a second staircase at the rear of a building
Đang tải...