Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43319

backstairs

/'bæk'steəs/

danh từ

  • (số nhiều) cầu thang sau
  • lối lén lút; mưu mô lém lút

tính từ

  • lén lút, bí mật, ẩn, kín
    • backstairs diplomacy: ngoại giao bí mật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a second staircase at the rear of a building

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...