Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backstay

/'bækstei/

danh từ

  • (hàng hải) ((thường) số nhiều) dây néo sau (néo cột buồm)
  • cái chống lưng, cái đỡ sau lưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stay that supports the back of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...