Từ điển Anh–Việt

112.100 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backstay

/'bækstei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backstay

/'bækstei/

danh từ

  • (hàng hải) ((thường) số nhiều) dây néo sau (néo cột buồm)
  • cái chống lưng, cái đỡ sau lưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stay that supports the back of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...