Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25893

backstroke

/'bækstrouk/

danh từ

  • cú trái
  • sự bơi ngửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a swimming stroke that resembles the crawl except the swimmer lies on his or her back\nv. swim on one's back

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...