Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backveld

//

* danh từ
  • cũng backveldt
  • vùng xa xôi văn hoá lạc hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...