Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backward pointer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backward pointer

//

  • (Tech) con trỏ ngược
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...