Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22947

backwardness

/'bækwədnis/

danh từ

  • tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến
  • tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ
  • sự ngần ngại
Định nghĩa tiếng Anh

n lack of normal development of intellectual capacities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...