Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backwards

/'bækwədz/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6719
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backwards

/'bækwədz/

phó từ

  • (như) backward

thành ngữ

  1. backwards and forwards
    • xuôi ngược, tới lui
Định nghĩa tiếng Anh

r at or to or toward the back or rear r in a manner or order or direction the reverse of normal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...