Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bacterially

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bacterially

//

  • xem bacterial
Định nghĩa tiếng Anh

r by bacteria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...