bacteriostasis
/,bæktiәriә'steisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bacteriostasis
//
* danh từ- sự kìm hãm vi khuẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n inhibition of the growth of bacteria
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n inhibition of the growth of bacteria
Đang tải...