Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bad debt

Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bad debt

//

* danh từ
  • món nợ không có khả năng hoàn lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...