Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bad lands

/'bæd'lændz/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất đai cằn cỗi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...