Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bad side

cụm từ

  • khía cạnh xấu, mặt tiêu cực (của một tình huống, sự việc)
    • look on the bad side: nhìn vào mặt tiêu cực
    • see the bad side of something: thấy mặt xấu của việc gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...