Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bad-tempered

/'bæd'tempəd/

tính từ

  • xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng
Định nghĩa tiếng Anh

s annoyed and irritable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...