Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43970

baddie

//

* danh từ
  • cũng baddy
  • nhân vật phản diện (trong tiểu thuyết hay phim ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n the principal bad character in a film or work of fiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...