baddie
//
* danh từ- cũng baddy
- nhân vật phản diện (trong tiểu thuyết hay phim ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh
n the principal bad character in a film or work of fiction
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the principal bad character in a film or work of fiction
Đang tải...