Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

badger-fly

/'bædʤəflai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

badger-fly

/'bædʤəflai/

danh từ

  • ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...