Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

badger-fly

/'bædʤəflai/

danh từ

  • ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...