Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

badger-legged

/'bædʤəlegd/

tính từ

  • thọt chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having legs of unequal length, as the badger was\n thought to have.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...