Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

badger-legged

/'bædʤəlegd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

badger-legged

/'bædʤəlegd/

tính từ

  • thọt chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having legs of unequal length, as the badger was thought to have.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...