Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #45873

badinage

/'bædinɑ:ʤ/

danh từ

  • sự đùa cợt, sự đùa bỡn
Định nghĩa tiếng Anh

n. frivolous banter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...