Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #20115

badminton

/'bædmintən/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cầu lông
  • rượu vang đỏ pha đường và xô đa
Đồng nghĩa shuttlecockracket sport
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game played on a court with light long-handled rackets used to volley a shuttlecock over a net

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...