Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29980

badness

/'bædnis/

danh từ

  • sự xấu, sự tồi
  • tính ác
Định nghĩa tiếng Anh

n. used of the degree of something undesirable e.g. pain or weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...