baffle-plate
/'bæflpleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baffle-plate
/'bæflpleit/
danh từ
- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
- báp, van đổi hướng
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...