Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bafflement

phổ biến #29009
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bafflement

//

  • xem baffle
Định nghĩa tiếng Anh

n confusion resulting from failure to understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...