baffler
/'bæflə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baffler
/'bæflə/
danh từ
- (kỹ thuật) bộ giảm âm
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, baffles.
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, baffles.
Đang tải...