Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baggage animal

/'bægidʤ'æniməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baggage animal

/'bægidʤ'æniməl/

danh từ

  • súc vật chở hành lý (trang bị...) của quân đội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...