Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

baggage animal

/'bægidʤ'æniməl/

danh từ

  • súc vật chở hành lý (trang bị...) của quân đội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...